tòng tử

tòng tử

Một người mẹ tòng tử, nghe theo lời khuyên của con trai trưởng thành.

Định nghĩa
  1. Động từ (cổ, Hán Việt):
    • Theo con trai: "tòng tử" chỉ hành động người phụ nữ sau khi chồng chết thì phải nương tựa, tuân theo sống phụ thuộc vào con trai trưởng, theo quan niệm phong kiến.
dụ sử dụng
  • (Người phụ nữ mất chồng phải nương nhờ vâng lời con trai.)
  • (Nguyên tắc theo con trai cho thấy địa vị thấp kém của phụ nữ thời phong kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tam tòng, tứ đức": bộ quy tắc đạo đức phong kiến dành cho phụ nữ, trong đó "tòng tử" một trong ba điều "tòng" (theo): "tại gia tòng phụ, xuất giá tòng phu, phu tử tòng tử" (ở nhà theo cha, lấy chồng theo chồng, chồng chết theo con).
    • Tam tòng, tứ đức khuôn mẫu đạo đức áp đặt lên phụ nữ thời xưa. (Ba điều theo bốn đức hạnh chuẩn mực cho phụ nữ phong kiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Tòng (động từ): theo, tuân theo, vâng lời.

    • Tòng quân: đi theo quân đội, nhập ngũ.
  • Tử (danh từ): con trai.

    • Phụ tử: cha con.
Từ đồng nghĩa
  • Theo con: hành động nương tựa vào con trai.
  • Phụ thuộc con: sống dựa dẫm vào con cái.
Thành ngữ liên quan
  • Tam tòng tứ đức: ba điều theo bốn đức hạnhquy tắc đạo đức phong kiến cho phụ nữ.
    • Xã hội hiện đại đã bác bỏ quan niệm tam tòng tứ đức. (Ngày nay, người ta không còn chấp nhận những ràng buộc phong kiến này.)